Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhắn tin" (1)
nhắn tin

Tiếng Anh
Động từsend a message
Từ liên quan "nhắn tin" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhắn tin" (1)
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
I text my mom every day
